Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
North Dakota



noun
a state of north central United States bordering on Canada
Syn:
Peace Garden State, ND
Instance Hypernyms:
American state
Part Holonyms:
United States, United States of America, America, the States, US,
U.S., USA, U.S.A., Dakota
Part Meronyms:
Theodore Roosevelt Memorial National Park, Bismarck, capital of North Dakota, Fargo, James,
James River, Little Missouri, Little Missouri River


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.